Tại 50Hz: Mô-men xoắn tăng dần theo tỷ số truyền từ 100 đến 200, với giá trị điển hình từ 10.1 kg.m (tỷ số truyền 100) lên đến 20.3 kg.m (tỷ số truyền 200).
Tại 60Hz: Giá trị thấp hơn, từ 8.40 kg.m đến 16.7 kg.m tương ứng với các tỷ số truyền.
200W – 1/4HP (Light duty type):
Các giá trị mô-men xoắn cho Light duty type được thiết kế để đáp ứng tải nặng, với giá trị cao đạt tới 22.9 kg.m ở các tỷ số truyền cao, cả ở 50Hz và 60Hz.
400W – 1/2HP:
Standard type (50Hz): Mô-men xoắn từ 3.40 kg.m (tỷ số truyền thấp như 15) tăng dần tới khoảng 18.3 kg.m (tỷ số truyền 90).
Standard type (60Hz): Các giá trị giảm nhẹ, ví dụ từ 2.80 kg.m đến 15.0 kg.m theo tỷ số truyền tương ứng.
Light duty type: Giá trị mô-men xoắn cao hơn, đạt khoảng 20.3 đến 22.9 kg.m ở các tỷ số truyền lớn.
750W – 1HP:
Standard type:
Ở 50Hz, mô-men xoắn bắt đầu từ 1.30 kg.m (tỷ số truyền thấp) tăng dần đến khoảng 10.6 kg.m ở tỷ số truyền 25.
Ở 60Hz, các giá trị thấp hơn từ 1.00 kg.m đến 8.70 kg.m.
Light duty type:
Ở 50Hz, mô-men xoắn cao, với các giá trị từ khoảng 11.4 kg.m đến 20.7 kg.m theo tỷ số truyền.
Tương tự ở 60Hz, giá trị dao động từ 9.40 kg.m đến 20.7 kg.m.
1500W – 2HP (Light duty type):
Ở 50Hz và 60Hz, bảng cung cấp giá trị mô-men xoắn theo tỷ số truyền ở các mức khác nhau (ví dụ, tại 50Hz giá trị bắt đầu từ 2.50 kg.m và tăng dần; ở 60Hz từ 2.10 kg.m đến các giá trị cao hơn theo tỷ số truyền).
Tại 50Hz: Mô-men xoắn tăng dần theo tỷ số truyền từ 100 đến 200, với giá trị điển hình từ 10.1 kg.m (tỷ số truyền 100) lên đến 20.3 kg.m (tỷ số truyền 200).
Tại 60Hz: Giá trị thấp hơn, từ 8.40 kg.m đến 16.7 kg.m tương ứng với các tỷ số truyền.
200W – 1/4HP (Light duty type):
Các giá trị mô-men xoắn cho Light duty type được thiết kế để đáp ứng tải nặng, với giá trị cao đạt tới 22.9 kg.m ở các tỷ số truyền cao, cả ở 50Hz và 60Hz.
400W – 1/2HP:
Standard type (50Hz): Mô-men xoắn từ 3.40 kg.m (tỷ số truyền thấp như 15) tăng dần tới khoảng 18.3 kg.m (tỷ số truyền 90).
Standard type (60Hz): Các giá trị giảm nhẹ, ví dụ từ 2.80 kg.m đến 15.0 kg.m theo tỷ số truyền tương ứng.
Light duty type: Giá trị mô-men xoắn cao hơn, đạt khoảng 20.3 đến 22.9 kg.m ở các tỷ số truyền lớn.
750W – 1HP:
Standard type:
Ở 50Hz, mô-men xoắn bắt đầu từ 1.30 kg.m (tỷ số truyền thấp) tăng dần đến khoảng 10.6 kg.m ở tỷ số truyền 25.
Ở 60Hz, các giá trị thấp hơn từ 1.00 kg.m đến 8.70 kg.m.
Light duty type:
Ở 50Hz, mô-men xoắn cao, với các giá trị từ khoảng 11.4 kg.m đến 20.7 kg.m theo tỷ số truyền.
Tương tự ở 60Hz, giá trị dao động từ 9.40 kg.m đến 20.7 kg.m.
1500W – 2HP (Light duty type):
Ở 50Hz và 60Hz, bảng cung cấp giá trị mô-men xoắn theo tỷ số truyền ở các mức khác nhau (ví dụ, tại 50Hz giá trị bắt đầu từ 2.50 kg.m và tăng dần; ở 60Hz từ 2.10 kg.m đến các giá trị cao hơn theo tỷ số truyền).
Đối với những ứng dụng cần sức kéo hoặc tải trọng lớn.
100W – 1/8HP (Standard type):
Ở cả 50Hz và 60Hz, giá trị mô-men xoắn duy trì khoảng 11.2 kg.m cho tỷ số truyền thấp (250–500) và tăng lên thành 22.9 kg.m cho các tỷ số truyền từ 700 đến 1800.
200W – 1/4HP (Light duty type):
Tương tự, ở cả 50Hz và 60Hz, mô-men xoắn ở mức thấp là 11.2 kg.m và tăng đến 22.9 kg.m khi sử dụng các tỷ số truyền cao.
Chi tiết Động cơ giảm tốc ZD 1 pha trục tải Φ28mm
■ Kích thước lắp 1 cấp giảm tốc
Kích thước lắp High Ratio(1#+2#) - Loại tỉ số truyền cao với 2 cấp hộp giảm tốc
■ Bảng kích thước động cơ
Unit: mm
Power
Ratio
A
D
E
F
G
H
J
K
L
M
X
Y
Z
S
P
Q
W
T
Weight
100W
1/8HP
Standard type 250-1800
(1#+3#)
375
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
39
68(58)
17(13)
133
178(/)
116(3)
120
28
45
40
7
31.1
14.5
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
200W
1/4HP
Standard type 100-200
350
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
23
68(58)
17(13)
133
178(/)
116(3)
105
28
45
40
7
31.1
9.00
Light duty type 250-1800
(1#+3#)
410
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
39
68(58)
17(13)
167
178(/)
116(3)
105
28
45
40
7
31.1
18.0
400W
1/2HP
Standard type 15-90
390
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
23
68(58)
17(13)
167
178(/)
116(3)
135
28
45
40
7
31.1
14.0
Light duty type 100-200
390
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
23
68(58)
17(13)
167
178(/)
116(3)
135
28
45
40
7
31.1
14.0
750W
1HP
Standard type 3-25
410
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
23
68(58)
17(13)
167
178(/)
116(3)
135
28
45
40
7
31.1
16.0
Light duty type 30-120
410
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
23
68(58)
17(13)
167
178(/)
116(3)
135
28
45
40
7
31.1
16.0
1500W
2HP
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
Light duty type 3-30
418
90(170)
140(220)
178(205)
120(195)
12
23
68(58)
17(13)
192
193(/)
116(3)
139
28
45
40
7
31.1
25.0
※Labulation”( )”denote vertical box dimension.
1. Bảng Kích Thước (Đơn vị: mm)
Bảng kích thước cung cấp các chỉ số về khung hình và cấu trúc của động cơ, bao gồm các thông số chính như:
A, D, E, F, G, H, J, K, L, M: Các kích thước của khung, thân máy và các bộ phận liên quan.
X, Y, Z, S, P, Q, W, T: Các thông số bổ sung cho thiết kế cơ khí.
Weight (Trọng lượng): Trọng lượng của động cơ.
Ví dụ cụ thể:
100W (1/8HP) – Standard type:
Gear Ratio: 250–1800
Các số đo chính: A = 375 mm, D = 90 mm (hoặc 170 mm cho chiều dọc), E = 140 mm (220 mm chiều dọc), F = 178 mm (205 mm chiều dọc), G = 120 mm (195 mm chiều dọc), v.v.
Trọng lượng: 14.5 kg
200W (1/4HP): Có hai loại
Standard type (Gear Ratio 100–200): A = 350 mm, các kích thước D, E, F… được cung cấp theo định dạng (giá trị ngang – giá trị dọc) và trọng lượng khoảng 9.0 kg.
Light duty type (Gear Ratio 250–1800): Kích thước được nâng cấp (ví dụ A = 410 mm, H tăng lên 39 mm, …) với trọng lượng 18.0 kg.
400W (1/2HP) và 750W (1HP):
Các thông số kích thước thay đổi theo loại Standard hoặc Light duty với các tỷ số truyền khác nhau (ví dụ: 15–90 đối với 400W Standard type hay 3–25 đối với 750W Standard type).
Trọng lượng tương ứng khoảng 14.0 kg cho 400W và 16.0 kg cho 750W (cả hai loại Standard và Light duty có cùng số liệu về kích thước đối với 750W).
1500W (2HP) – Light duty type:
Kích thước tổng thể có giá trị A = 418 mm, với các thông số còn lại được cung cấp chi tiết (như D = 90 mm, E = 140 mm, …) và trọng lượng khoảng 25.0 kg.
Chú ý: Các giá trị trong ngoặc đơn (ví dụ “90 (170)”) biểu thị rằng có hai thông số: số đầu tiên là kích thước theo chiều ngang, số trong ngoặc là kích thước theo chiều dọc của hộp động cơ.
■ Output Torque
Unit:kg.m
Power
Type
Frequency
Gear ratio
3
5
10
15
20
25
30
40
45
50
60
70
80
90
100
120
140
160
180
200
200W
1/4HP
Standard type
50Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
10.1
12.2
14.2
16.2
18.3
20.3
60Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
8.40
10.0
11.7
13.4
15.0
16.7
Light duty type
50Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
60Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
400W
1/2HP
Standard type
50Hz
/
/
/
3.40
4.50
5.60
6.10
8.10
9.10
10.1
12.2
14.2
16.2
18.3
/
/
/
/
/
/
60Hz
/
/
/
2.80
3.70
4.60
5.00
6.70
7.50
8.40
10.0
11.7
13.4
15.0
/
/
/
/
/
/
Light duty type
50Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
20.3
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
60Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
16.7
20.1
22.9
22.9
22.9
22.9
750W
1HP
Standard type
50Hz
1.30
2.10
4.20
6.30
8.50
10.6
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
60Hz
1.00
1.70
3.50
5.20
7.00
8.70
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
Light duty type
50Hz
/
/
/
/
/
/
11.4
15.2
17.1
19.0
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
/
/
/
/
60Hz
/
/
/
/
/
/
9.40
12.5
14.1
15.7
18.8
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
/
/
/
/
1500W
2HP
Standard type
50Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
60Hz
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
Light duty type
50Hz
2.50
4.20
8.50
11.2
11.2
11.2
11.2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
60Hz
2.10
3.5
7.00
10.4
11.2
11.2
11.2
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
/
2. Bảng Mô-men Xoắn Đầu Ra (Đơn vị: kg.m)
Bảng này thể hiện khả năng tạo lực quay (mô-men xoắn) của động cơ khi vận hành ở các tỷ số truyền khác nhau và với nguồn điện tần số 50Hz hoặc 60Hz. Một số điểm nổi bật:
200W (1/4HP) – Standard type:
Tại 50Hz: Khi tỷ số truyền tăng dần từ 100 đến 200, mô-men xoắn tăng từ khoảng 10.1 kg.m lên đến 20.3 kg.m.
Tại 60Hz: Các giá trị thấp hơn, dao động từ 8.40 kg.m đến 16.7 kg.m cho cùng các tỷ số truyền.
200W – Light duty type:
Ở cả 50Hz và 60Hz, mô-men xoắn cho Light duty type thường được duy trì ở mức cao hơn (ví dụ, khoảng 22.9 kg.m ở các tỷ số truyền cao) nhằm cung cấp sức mạnh vượt trội trong các ứng dụng yêu cầu tải nặng.
400W (1/2HP) – Standard type:
Ở 50Hz, mô-men xoắn được cung cấp từ mức thấp (ví dụ: 3.40 kg.m với tỷ số truyền 15) tăng dần theo tỷ số truyền cho tới khoảng 18.3 kg.m với tỷ số truyền 80.
Ở 60Hz, các giá trị giảm nhẹ (ví dụ: từ 2.80 kg.m đến 15.0 kg.m).
400W – Light duty type:
Tại 50Hz, ở các tỷ số truyền cao, mô-men xoắn có thể đạt mức từ 20.3 kg.m đến 22.9 kg.m, cho thấy khả năng vận hành ổn định ở tải nặng.
Tương tự, ở 60Hz các giá trị dao động từ 16.7 kg.m đến 22.9 kg.m.
750W (1HP):
Standard type (50Hz): Mô-men xoắn ban đầu từ 1.30 kg.m (với tỷ số truyền thấp) tăng dần lên khi tỷ số truyền cao (ví dụ, đến 10.6 kg.m ở tỷ số truyền 25).
Standard type (60Hz): Giá trị thấp hơn, từ 1.00 kg.m đến 8.70 kg.m.
Light duty type: Tương ứng với mức cao hơn ở các tỷ số truyền khi vận hành ở 50Hz (với giá trị cao nhất đạt khoảng 20.7 kg.m) và 60Hz (từ 9.40 kg.m đến 20.7 kg.m).
1500W (2HP):
Với loại Standard hoặc Light duty, mô-men xoắn ở 50Hz thường không có giá trị cụ thể được liệt kê cho các tỷ số truyền thấp, nhưng Light duty type cho 1500W được ghi nhận từ 2.50 kg.m (tỷ số truyền 50Hz) và tăng dần theo tỷ số truyền; ở 60Hz, các giá trị dao động tương ứng (ví dụ: 2.10 kg.m đến 11.2 kg.m cho tỷ số truyền từ 3 đến 30).
■ High Ratio Output Shaft Torque (1#+3#)
Unit:kg.m
Power
Type
Frequency
Gear ratio
250
300
350
400
450
500
600
700
800
900
1000
1100
1200
1300
1400
1500
1600
1700
1800
100W
1/8HP
Standard type
50Hz
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
60Hz
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
200W
1/4HP
Light duty type
50Hz
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
60Hz
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
11.2
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
22.9
3. Bảng High Ratio Output Shaft Torque (Mô-men xoắn đầu ra với tỷ số truyền cao)
Phần này cung cấp thông số mô-men xoắn cho các tỷ số truyền cao (từ 250 đến 1800) cho một số loại động cơ:
100W (1/8HP) – Standard type:
Tại 50Hz và 60Hz, mô-men xoắn duy trì ở mức khoảng 11.2 kg.m cho tỷ số truyền từ 250 đến khoảng 1800, với một bước nhảy khi đạt tới mức cao (22.9 kg.m) ở các tỷ số truyền sau đó.
200W (1/4HP) – Light duty type:
Cũng cho thấy các giá trị ổn định với mô-men xoắn khoảng 11.2 kg.m ở tỷ số truyền thấp, sau đó tăng lên đến 22.9 kg.m ở tỷ số truyền cao, cả ở 50Hz và 60Hz.
Thêm đánh giá của bạn
Email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *